sơ thẩm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Xét xử một vụ án lần đầu tiên, ở cấp thấp nhất trong hệ thống tòa án: Hành động của tòa án có thẩm quyền ban đầu trong việc thụ lý, điều tra, xét hỏi và ra phán quyết về một vụ án hình sự, dân sự hoặc hành chính.
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến phiên tòa, bản án hoặc thẩm quyền xét xử lần đầu: Dùng để mô tả tính chất của một phiên xử, một quyết định hoặc một cấp tòa án có chức năng xét xử vụ án lần thứ nhất.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tòa án nhân dân quận X sẽ sơ thẩm vụ án tranh chấp đất đai này vào tuần tới.
- Vụ án đã được sơ thẩm và tuyên án vào tháng trước.
- Tính từ:
- Bản án sơ thẩm của tòa án cấp huyện đã tuyên phạt bị cáo 5 năm tù.
- Phiên tòa sơ thẩm được tiến hành công khai, có sự tham gia của luật sư bào chữa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kháng cáo bản án sơ thẩm": Hành động của đương sự (nguyên đơn, bị đơn, bị cáo) không đồng ý với bản án của tòa án cấp sơ thẩm và yêu cầu tòa án cấp trên xét xử lại.
- Sau khi nhận bản án, bị cáo đã quyết định kháng cáo bản án sơ thẩm lên Tòa án cấp tỉnh.
- "Thẩm quyền sơ thẩm": Phạm vi quyền hạn xét xử lần đầu của một tòa án, thường được quy định dựa trên tính chất, mức độ nghiêm trọng của vụ án và địa giới hành chính.
- Theo quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự, Tòa án nhân dân cấp huyện có thẩm quyền sơ thẩm đối với các tội phạm ít nghiêm trọng.
Biến thể và từ liên quan
- Phúc thẩm (động từ, tính từ): Xét xử lại (hoặc thuộc về việc xét xử lại) một vụ án đã có bản án sơ thẩm bị kháng cáo hoặc kháng nghị, do tòa án cấp trên thực hiện.
- Tòa án nhân dân cấp tỉnh sẽ phúc thẩm vụ án sau khi có đơn kháng cáo hợp lệ.
- Giám đốc thẩm/Tái thẩm (danh từ): Thủ tục xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật khi phát hiện có sai sót nghiêm trọng, do Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hoặc Ủy ban Thẩm phán Tòa án nhân dân cấp cao thực hiện.
- Tòa án sơ thẩm (danh từ): Chỉ chung các tòa án có thẩm quyền xét xử lần đầu, như Tòa án nhân dân cấp huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh và Tòa án nhân dân cấp tỉnh (đối với một số vụ án nhất định).
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Xét xử lần đầu: Cụm từ giải thích rõ nghĩa của "sơ thẩm".
- Xét xử cấp một: Cách gọi khác dựa trên cấp bậc xét xử (thường dùng trong so sánh với "xét xử cấp hai" - phúc thẩm).
Cụm từ liên quan
- Hồ sơ vụ án sơ thẩm: Toàn bộ tài liệu, chứng cứ, biên bản liên quan đến vụ án được lập và lưu trữ trong quá trình xét xử lần đầu.
- Thẩm phán sơ thẩm: Thẩm phán chủ trì phiên tòa xét xử vụ án lần đầu.
- Tuyên án sơ thẩm: Hành động công bố bản án sau khi kết thúc phiên tòa xét xử lần đầu.
- đgt, tt (H. sơ: mới; thẩm: xét) Xét xử một vụ án lần thứ nhất: Sau khi nghe toà án sơ thẩm tuyên án, bị cáo đã kí giấy chống án.